Có 1 kết quả:
音容 yīn róng ㄧㄣ ㄖㄨㄥˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) voice and features
(2) (sb's) appearance
(2) (sb's) appearance
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0